Súng phun sơn tĩnh điện cầm tay: thông số kV và quy trình sơn bột
Đăng ngày 22/10/2026 · 3R Việt Nam (3RTECH)
SƠN BỘT TĨNH ĐIỆN
Súng phun sơn tĩnh điện cầm tay tích điện cho hạt bột sơn để bột bám vào vật kim loại đã nối đất. Súng chỉ là một phần của bộ sơn: còn cần khí nén khô, buồng thu bột, lò nung và bề mặt sạch dầu, gỉ.
Biên soạn: Nhóm kỹ thuật 3RTECH (Công ty Cổ phần 3R Việt Nam) · Cập nhật: 21/10/2026 · Số liệu theo sách hướng dẫn Gema, bảng kỹ thuật bột AkzoNobel Interpon, ghi nguồn cuối bài.

01
Sơn tĩnh điện là gì, súng phun sơn tĩnh điện cầm tay hoạt động thế nào
Sơn tĩnh điện (sơn bột tĩnh điện) là cách phủ một lớp bột nhựa khô lên vật kim loại rồi nung cho bột chảy thành màng sơn liền. Bột khô không tự dính mà bám nhờ điện tích: súng tích điện âm cho hạt bột, vật sơn được nối đất nên hút bột về. Vì cần dẫn điện và chịu nhiệt nung, cách sơn này dành cho kim loại.
Trong súng phun sơn tĩnh điện cầm tay có một bộ nhân áp. Theo sách hướng dẫn súng Gema OptiSelect GM03, bộ điều khiển đưa vào súng tín hiệu khoảng 10 V, bộ nhân áp trong thân súng nâng lên khoảng 100 kV rồi đưa tới điện cực ở đầu béc. Bột đi qua vùng điện trường quanh điện cực thì nhiễm điện âm, bay theo luồng khí và bị hút về vật sơn đã nối đất. Vì vậy vật không nối đất thì bột không bám: Gema ghi "vật không được nối đất đúng" là một nguyên nhân khi súng vẫn phun ra bột mà bột không dính.
| Đặc điểm | Súng phun sơn tĩnh điện (bột) | Máy phun sơn cầm tay (sơn nước) |
|---|---|---|
| Vật liệu phun | Bột nhựa khô | Sơn lỏng có dung môi hoặc nước |
| Cách bám | Điện tích, vật phải nối đất | Hạt sơn ướt bám trực tiếp |
| Khô thành màng | Nung trong lò | Tự khô hoặc sấy nhẹ |
| Vật sơn được | Kim loại dẫn điện, chịu được nhiệt nung | Gỗ, tường, sắt, nhựa |
Nguồn: sách hướng dẫn Gema OptiSelect GM03, mục nguyên lý và xử lý sự cố.
02
Hệ thống sơn tĩnh điện: cần gì ngoài súng
Mua riêng một khẩu súng chưa sơn được. Ngoài súng và bộ điều khiển, xưởng cần khí nén sạch dầu và nước, buồng phun có hút thu hồi bột, móc treo nối đất và lò nung đủ nhiệt. Thiếu một phần thì bột không bám, màng sơn bong hoặc khu sơn mất an toàn. Một hệ thống sơn tĩnh điện thủ công tối thiểu gồm các phần dưới đây; số liệu lấy từ sách hướng dẫn bộ sơn cầm tay Gema OptiFlex 2 B.
| Thiết bị | Việc của nó | Yêu cầu ghi trong tài liệu Gema |
|---|---|---|
| Súng và bộ điều khiển | Tạo cao áp, chỉnh kV, µA, lượng bột | Súng GM03: 100 kV, tối đa 100 µA |
| Phễu hoặc cốc bột, bộ hút bột (injector) | Hoà bột với khí, đẩy lên súng | Bột phải khô, không vón |
| Khí nén | Tải bột, thổi tơi bột | Áp vào 6–10 bar; hơi nước tối đa 1,3 g/m³, hơi dầu tối đa 0,1 mg/m³ |
| Buồng phun có hút, thu hồi bột | Giữ nồng độ bụi bột dưới ngưỡng cháy nổ | Bộ sơn chỉ được bật khi buồng đang chạy |
| Móc treo và dây nối đất | Giữ vật luôn nối đất | Điện trở nối đất mỗi vật tối đa 1 MΩ |
| Lò nung | Cho bột chảy và đóng rắn | Theo nhiệt độ, thời gian trên bảng kỹ thuật của loại bột |
Nguồn: sách hướng dẫn Gema OptiFlex 2 B, mục an toàn và thông số khí nén.
03
Đọc thông số súng phun sơn tĩnh điện cầm tay: kV, µA, lượng bột
Ba thông số chính của súng phun sơn tĩnh điện cầm tay là điện áp ra (kV), dòng phun (µA) và lượng bột (g/phút). kV quyết định súng tích điện mạnh tới đâu, µA cho biết dòng điện thực sự đi ra điện cực, còn lượng bột quyết định độ dày màng. Người mới nên bắt đầu từ mức mặc định của hãng rồi chỉnh theo kết quả phun thử.
kV (điện áp ra) cho biết súng tích điện mạnh tới đâu. Súng GM03 có định mức 100 kV. Khi mới cài, bộ OptiFlex 2 B đặt sẵn 80 kV.
µA (dòng phun) là dòng điện thực sự đi ra từ điện cực. Gema đặt mặc định 80 µA cho bộ OptiFlex 2 B, súng GM03 chịu tối đa 100 µA.
Lượng bột (g/phút) phụ thuộc phần trăm bột và lượng khí tổng. Bảng tham khảo của Gema cho súng OptiStar CG13 cho khoảng 85 đến 395 g/phút, khi khí tổng 3–5 Nm³/h và chỉnh bột từ 20 % trở lên. Gema khuyên mức khởi đầu là 4 Nm³/h khí tổng và 50 % bột.
Chế độ cài sẵn: bộ OptiFlex 2 B có ba nút cho chi tiết phẳng, chi tiết phức tạp và phun lớp thứ hai. Chi tiết có góc trong, khe sâu dễ bị hiện tượng lồng Faraday: điện trường dồn ra mép ngoài, bột khó vào sâu. Khi đó nên chọn chế độ cho chi tiết phức tạp thay vì tăng lượng bột.
| Thông số | Giá trị mặc định trên OptiFlex 2 B | Khi nào chỉnh |
|---|---|---|
| Điện áp | 80 kV | Chi tiết phức tạp, phun lớp thứ hai: dùng chế độ cài sẵn tương ứng |
| Dòng phun | 80 µA | Lớp bột sần, bột bật ngược khỏi bề mặt |
| Bột | 50 % | Theo độ dày màng cần đạt |
| Khí tổng | 4 Nm³/h | Đám bột quá loãng hoặc quá đặc |
Nguồn: sách hướng dẫn Gema OptiFlex 2 B, mục khởi động; sách hướng dẫn GM03, mục thông số kỹ thuật.
04
Quy trình sơn tĩnh điện 6 bước
Quy trình sơn tĩnh điện gồm sáu bước: làm sạch bề mặt, treo và nối đất, chỉnh súng, phun, nung và kiểm tra độ dày màng. Hai khâu quyết định độ bền là làm sạch bề mặt và nung đúng nhiệt độ, thời gian của loại bột. Phun đẹp mà bề mặt còn dầu hoặc nung thiếu thì màng sơn vẫn bong.

Nguồn: bảng kỹ thuật Interpon 310 (AkzoNobel); sách hướng dẫn OptiFlex 2 B.

| Nhiệt độ nung | Thời gian tối thiểu | Thời gian tối đa |
|---|---|---|
| 170 °C | 20 phút | 40 phút |
| 180 °C | 10 phút | 20 phút |
| 200 °C | 8 phút | 16 phút |
Nguồn: bảng kỹ thuật Interpon 310 MW100F. Mỗi loại bột có bảng riêng; dùng đúng bảng của lô bột đang có.
05
Làm sạch bề mặt trước khi sơn: nguyên nhân thường gặp của bong sơn
Bột nung chảy chỉ bám chắc khi bề mặt sạch dầu, gỉ và có độ nhám. Phần lớn ca bong, phồng sơn tĩnh điện bắt nguồn từ khâu này chứ không phải từ súng. AkzoNobel ghi cách xử lý bề mặt phụ thuộc kim loại, tình trạng bề mặt và độ bền cần đạt, và khuyên hỏi nhà cung cấp hoá chất xử lý.
Ở xưởng nhỏ không có dây chuyền phốt phát, khâu cơ khí làm bằng máy: máy chà nhám rung Makita BO4557 cho mặt phẳng, máy mài góc gắn bàn chải sắt hoặc đĩa nhám cho mối hàn, góc cạnh (xem máy mài điện Makita). Bóc sơn cũ cục bộ có thể dùng máy thổi nóng Makita HG5030; máy này không thay được lò nung bột.
06
Chọn bột sơn tĩnh điện: trong nhà, ngoài trời, màu đen sần
Bột sơn tĩnh điện khác nhau ở gốc nhựa, và gốc nhựa quyết định chỗ dùng. Bột epoxy chịu hoá chất tốt nhưng chỉ dùng trong nhà vì phấn hoá dưới nắng; bột polyester nội thất cho đồ kim loại trong nhà; đồ đặt ngoài trời như cổng, lan can, nhôm kiến trúc cần bột polyester loại kiến trúc. Bảng so sánh theo tài liệu AkzoNobel:

| Gốc bột | Dùng ở đâu | Ví dụ có nguồn |
|---|---|---|
| Epoxy | Trong nhà; chống ăn mòn, chịu hoá chất tốt | Interpon 100: hãng ghi "chỉ dùng trong nhà" |
| Polyester cho nội thất | Đồ kim loại trong nhà: bàn ghế, kệ, đèn | Interpon 310: hãng giới hạn cho nội thất |
| Polyester kiến trúc | Ngoài trời: nhôm kiến trúc, thép mạ kẽm | Interpon D1036: đạt Qualicoat Class 1 |
Nguồn: Interpon 100 AN236QF; Interpon 310; Interpon D1036 trên NBS Source.
Màu sơn tĩnh điện thường đặt theo mã RAL; bề mặt có loại bóng, mờ, sần. Sơn tĩnh điện màu đen sần là bột tạo vân, giấu được vết xước nhỏ và bề mặt phôi không phẳng. AkzoNobel lưu ý màu có thể lệch nhẹ giữa các lô bột, nên các chi tiết lắp chung một sản phẩm nên sơn cùng một lô.
07
Lỗi hay gặp khi phun sơn tĩnh điện và cách sửa
Bốn lỗi hay gặp khi phun sơn tĩnh điện là bột không bám, góc trong thiếu sơn, màng sần vỏ cam và màng bong phồng. Phần lớn có nguyên nhân ngoài khẩu súng: vật chưa nối đất, chỉnh kV, µA chưa hợp chi tiết, bề mặt còn dầu gỉ hoặc nung thiếu. Kiểm theo thứ tự nối đất, cài đặt, bề mặt, lò nung trước khi nghĩ tới hỏng súng.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Súng ra bột nhưng bột không bám | Vật không nối đất; cao áp bị tắt | Kiểm móc treo, dây đất; kiểm cài đặt kV, µA (theo Gema) |
| Góc trong, khe sâu thiếu sơn | Lồng Faraday | Dùng chế độ cài sẵn cho chi tiết phức tạp; phun góc trước |
| Màng sần như vỏ cam, bột bật ngược | Dòng phun cao, lớp bột quá dày | Giảm lượng bột, dùng chế độ phun lớp thứ hai khi sơn lại |
| Màng bong, phồng | Bề mặt còn dầu, gỉ; nung thiếu | Làm lại khâu xử lý bề mặt; nung đúng bảng kỹ thuật |
Nguồn: mục xử lý sự cố trong sách hướng dẫn GM03; chế độ cài sẵn trong sách OptiFlex 2 B.
08
An toàn: bụi bột, điện áp cao, nối đất
Khu sơn tĩnh điện có ba rủi ro chính: bụi bột lơ lửng có thể cháy nổ, điện áp cao tới 100 kV ở đầu súng, và sàn trơn do bột rơi. Buồng phun có hút, nối đất đầy đủ, cầm súng đúng tay cầm và cấm lửa trong khu sơn là bốn việc bắt buộc theo tài liệu Gema.
- Bụi bột có thể cháy nổ. Gema yêu cầu thông gió đủ để nồng độ bột trong không khí dưới 50 % ngưỡng nổ dưới; nếu không biết ngưỡng của loại bột, lấy 10 g/m³ theo EN 50177. Cấm hút thuốc, lửa trần và việc gây tia lửa trong khu sơn.
- Cầm súng đúng tay cầm. Tay cầm là phần đã nối đất; cầm vào chỗ khác, điện có thể phóng qua người thợ (sách GM03).
- Sàn dẫn điện, bột rơi gây trơn. Gema ghi sàn bê tông thường dẫn điện được; bột trên sàn là nguy cơ trượt ngã.
Nguồn: sách hướng dẫn OptiFlex 2 B; sách hướng dẫn GM03.
09
Câu hỏi thường gặp
Súng sơn tĩnh điện có sơn được gỗ, nhựa không?
Không có lò sấy thì sơn tĩnh điện được không?
Sơn tĩnh điện ngoài trời có bị phai màu không?
Máy sơn tĩnh điện mini có cần máy nén khí không?
Cần chuẩn bị bề mặt trước khi sơn tĩnh điện?
3RTECH tư vấn máy chà nhám, máy mài cho khâu làm sạch phôi trước khi dùng súng phun sơn tĩnh điện cầm tay. Gửi kích thước chi tiết, chúng tôi gợi ý máy và phụ kiện phù hợp. Công ty Cổ phần 3R Việt Nam (3RTECH) · 840/71 Hương Lộ 2, Bình Trị Đông, TP.HCM · Hotline/Zalo 0933 960 585.
Xem máy chà nhám MakitaMáy mài MakitaGọi 0933 960 585Gửi yêu cầu tư vấn- Gema Switzerland, OptiSelect GM03, operating instructions
- Gema Switzerland, OptiFlex 2 B, operating instructions
- AkzoNobel Powder Coatings, Interpon 310 MW100F, product data sheet
- AkzoNobel Powder Coatings, Interpon 100 AN236QF, product data sheet
- NBS Source, Interpon D1036, standard polyester powder coating
